0971.723.723

logo

DỊCH VỤ VIETTEL

info@viettelbariavungtau.vn
0971.723.723
30K2 Trương Văn Bang

Phường 7, TP Vũng Tàu

HOTLINE

0971.723.723

info@viettelbariavungtau.vn

sale@viettelbariavungtau.vn

 

SMS BRANDNAME

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MẠI

GIỚI THIỆU DỊCH VỤ BULKSMS

– Dịch vụ tin nhắn chăm sóc khách hàng, thông tin nội bộ – BulkSMS: là dịch vụ cung cấp cho các cơ quan/tổ chức/doanh nghiệp có nhu cầu chăm sóc khách hàng, thông tin nội bộ qua hình thức tin nhắn hiển thị thương hiệu (sms brandname).

– Thương hiệu – Brandname: là tên thương hiệu/nhãn hàng mà cơ quan/tổ chức/doanh nghiệp sở hữu và muốn hiển thị tại phần người gửi tin đối với các tin nhắn đến thuê bao (Ví dụ: Viettel, Jetstar, Prudential…). Độ dài Brandname của tin nhắn không quá 11 ký tự.

1. Chính sách dịch vụ tin nhắn Chăm sóc khách hàng (Bulksms)

STT Cước dịch vụ nhắn tin Giá cước mạng Viettel Giá cước mạng Vinaphone, Mobfone, Gtel, Vietnamobile
Nhóm 1 Nhắn tin thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán. 800 810
Nhóm 2 Nhắn tin thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, hành chính công phục vụ cộng đồng.
Từ 1-20.000 tin nhắn 150 450 (lĩnh vực y tế, giáo dục, đơn vị sự nghiệp)
250 (Hành chính công, lực lượng vũ trang)
Từ 20.001 tin nhắn 350 450 (lĩnh vực y tế, giáo dục, đơn vị sự nghiệp)
250 (Hành chính công, lực lượng vũ trang)
Nhóm 3 Nhắn tin thuộc lĩnh vực khác.
Nhóm 3.1 Nhắn tin thông tin nội bộ doanh nghiệp thông thường.
Nhắn từ 1-20.000 tin 150 810
Nhắn từ 20.001 trở lên 800 810
Nhắn tin cho các doanh nghiệp thuộc khu công nghiệp 200 810
Nhóm 3.2 Nhắn tin chăm sóc khách hàng doanh nghiệp thông thường 800 810
Nhóm 3.3 Nhắn tin thuộc lĩnh vực mạng xã hội, OTT 500 550
Nhóm 4 Nhắn tin lĩnh vực CSKH dùng điện 300 400

2. Phí khai báo, duy trì brandname (đã bao gồm 10% VAT):

– Phí khai báo: 50.000đ/brandname/từng nhà mạng (Viettel/Mobifone/Vinaphone);
– Phí duy trì brandname 50.000đ/tháng/brandname/từng nhà mạng (Viettel/Mobifone/Vinaphone);
– GTel và Vietnammobile: Miễn phí duy trì và khai báo thương hiệu;

3. Chiết khấu cho dịch vụ:

STT Hạn mức theo tổng tiền/đơn hàng (đã bao gồm 10% VAT) Tỷ lệ chiết khấu
1 Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ 2%
2 Từ 1 tỷ đến dưới 2 tỷ 4%
3 Từ 2 tỷ đến dưới 3 tỷ 6%
4 Từ 3 tỷ trở lên 8%